Ô tô Bus hiệu 3-2

Compare

THÔNG SỐ

ITEMS

ĐƠN VỊ (UNIT)

3-2 B40 2D 7.5

Kích thước

( Dài x rộng x cao )

Dimension

(Length x width x height)

mm

7 620 x 2 140 x 2 930

Chiều dài cơ sở

Wheel base

mm

4 085

Vệt bánh trước/sau

Track Fr/Rr

mm

1 705/ 1 495

Độ nhô trước/sau

Overhang/Rr

mm

1 240/2 295

Độ dốc lớn nhất

Max Gradeability

%

38,61

Chỗ ngồi + đứng

Seating + standing

Người/Passeger

25 + 15

Bán kính vòng quay/min

Min turing radius

m

7,4

Tốc độ lớn nhất

Max Speed

Km/h

» 95

Động cơ

Engine

D4DD Tập đoàn HYUNDAI- Hàn Quốc
Nồng độ khí thải

Emmission Level

Đáp ứng tiêu chuẩn EURO III

European emission standards SIII

Kiểu

Type

Có Turbo tăng áp – Turbo charged
Dung tích

Displacement

Cm3

3 907

Đường kính xilanh x hành trình pittông

Bose x stroke

mm

104 x115

Công suất max/vòng/phút

Max Output/rpm

Kw/v/p

103/2 800

Momen max/vòng/phút

Max Out Torque/rpm

Mn/v/p

373 / 1 600

Khung gầm

Chassis

HYUNDAI COUNTY
Hộp số

Gear box

Cơ khí: 5 số tiến và 1 số lùi

-Mechanical 5 forwards and 1 reverse

Hệ thống lái

Steering

Kiểu trục vít êcu bi, có trợ lực thuỷ lực; Có thể điều chỉnh độ nghiêng cột lái – Ball-nut type, power steering; tilt and telescopic column
Hệ thống phanh

Brakeb system

Loại tang trống, dẫn động khí nén hai dòng – Drum, dual circuit type
Hệ thống treo trước/sau

Suspension Fr/Rr

Nhíp lá dạng nửa elip, giảm chấn thuỷ lực, thanh cân bằng – Semi-elliptic,laminated leaf spring, Hidraulic double acting telescopic, Torsion bar
Lốp trước/sau

Tire Front/ Rear

Inch

7.00R16

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ô tô Bus hiệu 3-2”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *